Tiền Thối Tiếng Anh Là Gì

Khi làm việc hay đi đến một nhà hàng hay khách sạn có sử dụng tiếng Anh bạn sẽ gặp hay nghe một số cụm từ rất quen thuộc nhưng lại không biết nghĩa của nó là gì.

Bạn đang xem: Tiền thối tiếng anh là gì, 40 mẫu câu tiếng anh cho nhân viên thu ngân

Vậy hãy cùng học tiếng anh nhà hàng khách sạn để biết những cụm từ đó là gì qua bài học dưới đây nhé:

*

NHỮNG CỤM TỪ THƯỜNG GẶP TẠI NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN

1. Cụm từ tiếng anh chung nhà hàng khách sạn:

Eating out: ăn bên ngoài, ăn ở nhà hàngDine out: ăn tối bên ngoài, ăn tối ở nhà hàngPlease wait to be seated. Vui lòng chờ để được xếp chỗ.Be occupied: chỗ đã có người ngồiReserved: chỗ đã có người đặt.Show someone to their table: dẫn khách đến bànSit in the corner/ by the window/ at the bar/ at the counter/ on the patio: ngồi trong góc/ gần cửa sổ/ ở quầy rượu/ ở quầy/ ở hành lang ngoài trờiRead/ study/ peruse the menu: xem/ nghiên cứu/ xem kĩ thực đơncall the waiter over: gọi bồi bànThree-courses set menu (starter, main course, dessert): thực đơn bữa ăn ba món (khai vị, món chính, tráng miệng)help yourself to refreshments: tự phục vụ bữa ăn nhẹTaste the wine: nếm thử rượuAll you can eat: món ăn chỉ cần trả tiền một lần, có thể lấy thêm tùy thích mà không bị tính thêm phí.be crowded with patrons: đông kháchtake an order: nhận một đơn đặt mónWait/ serve the tables: phục vụ bàn ăn.pour water into a glass: rót nước vào lycluttered table: bàn ăn chưa dọn dẹpEnjoy your meal! Bon appétit! Chúc quý khách ngon miệng!Treat someone for the meal: chiêu đãi ai bữa ăn

*

3. Cụm từ tiếng anh sử dụng trong khách sạn:

check-in: (làm) thủ tục nhận phòngregistration form: mẫu đăng kýcheck-out: (làm) thủ tục trả phòngpay-per-view movie: phí phụ thu khi xem chương trình TV trả phíWake-up call: dịch vụ gọi báo thứcPrice per night: giá phòng một đêmDo not disturb: đừng làm phiền (bạn để bảng có dòng chữ này trước cửa phòng nếu không muốn người dọn phòng vào phòng)lost and found – tài sản thất lạc tìm thấy

Việc hoc tieng anh nha hang khach san rất hữu ích trong cả công việc và đời sống vì đó là những nơi mà nhiều người tới làm việc và sử dụng. Biết những cụm từ trên không chỉ giúp bạn tự tin khi gặp lại chúng mà đôi khi, chúng sẽ giúp bạn sử dụng hay cung cấp các dịch vụ tại nhà hàng khách sạn dễ dàng hơn đấy.

Bài viết có nội dung liên quan:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *