Sau Remind Dùng Gì ? Cách Dùng Remind Cực Chuẩn Cách Dùng Remind Cực Chuẩn

Ngữ pháp là một phần quan trọng trong quá trình học tiếng Anh của người học. Các kĩ năng bổ sung cho nhau tạo nền tảng vững chắc cho các bạn có thể phát triển các kĩ năng khác như giao tiếp. Do đó, bài viết hôm nay onfire-bg.com sẽ gửi đến các bạn bài viết tổng hợp về cách dùng remind và phân biệt giữa các cấu trúc đi theo sau remind nhé.

*
*
*

Mom said: “Don’t forget to wash your hands.”

➜ Momremindedme to wash my hands

Dạng 2: Remind kết hợp với mệnh đề

Cấu trúc: S + remind + that + S + V

Cấu trúc Remind lúc này trong câu dùng để nói về một sự thật.

Bạn đang xem: Sau remind dùng gì

Ví dụ:

Huyen reminded that he hasn’t gone to school the last day. (= Huyên đã nhắc nhở rằng anh ấy đã không đi học ngày hôm qua).

Dạng 3: Remind sb about sth

Cấu trúc: S + remind + about + V-ing

Nghĩa là: Nhắc nhở ai về việc gì (= remind that). Remind dùng để diễn tả việc làm chưa xảy ra, nhiệm vụ hay hoạt động mà đối tượng cần phải làm.

Ví dụ:

Should I remind him about the party next week? (= Tôi có nên nhắc cho ông ta nhớ buổi tiệc tuần tới không?)She reminded me that her birthday was coming up. (= Cô ta nhắc cho tôi biết là sắp tới sinh nhật của cô.)Lin did not remind me about the drinks in the car. (= Lin đã không nhắc nhở tôi về đồ uống ở trên xe).Her father reminds him about doing his homework. (= Bố anh ấy nhắc nhở anh ấy về việc làm bài tập về nhà).

Dạng 4: Remind kết hợp với giới từ Of

Cấu trúc: S + remind + of + N/V-ing

Cấu trúc remind trong câu này được dùng để nói về việc khiến người nói hay người nghe hồi tưởng lại chuyện xảy ra trong quá khứ, hoặc nhớ lại về những điều vô tình lãng quên trong hiện tại. Cấu trúc Remind kết hợp với giới từ Of có nghĩa chỉ sự giống nhau hay sự tương đồng với ai/ cái gì. Nghĩa là: Gợi nhớ, liên tưởng tới điều gì.

Xem thêm: Cách Đăng Ký Tài Khoản Bitcoin, Sàn Remitano: Hướng Dẫn Đăng Ký

Ví dụ:

He reminds me of his father. (= Anh ấy liên tưởng tôi giống bố của anh ấy).Please remind me of your address. (= Làm ơn nhắc tôi địa chỉ của bạn).Lin reminded me of my girlfriend. (= Lin liên tưởng tôi giống bạn gái của tôi).That song always reminds me of my first date. (= Bài hát đó bao giờ cũng làm tôi nhớ đến lần đầu hẹn với người yêu.)

Phân biệt remind sb to do sth, remind sb of sth/sb, remind sb about sth, remind that.

Dạng 5: Remind dùng để nhắc nhở

Cấu trúc: May I remind + …

Remind được dùng để nhắc nhở người nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Áp dụng cấu trúc remind này trong trường hợp với người lạ lần đầu gặp mặt, một nhóm người hoặc dành cho các dịch vụ phục vụ khách hàng. Trong câu sau, remind được chia theo chủ ngữ và chia theo thì động từ trong câu văn.

Ví dụ: May I remind all passengers that the flight will be landed. (= Nhắc nhở tất cả các hành khách rằng chuyến bay sắp được hạ cánh).

Chú ý: Remind và Remember là hai từ khiến rất nhiều bạn nhầm lẫn. Cần nắm chắc ngữ pháp ở remind để tránh sau này học đến remember bị nhầm lẫn bạn nhé

2. Chức năng remind trong câu

Như những cấu trúc vừa được đề cập đến ở trên. Có thể thấy được remind trong câu có rất nhiều nghĩa được dùng, remind sẽ được dùng để nhắc nhở, khiến người nào khơi gợi, hay nhớ lại một vấn đề. Remind còn được người nói dùng để hồi tưởng vấn đề trong quá khứ của họ. Nhắc nhở một người mới quen cách trang trọng, và tuỳ vào danh từ hay mệnh đề theo sau để xét dạng của động từ để làm bài, sử dụng nhé.

Trên đây là kiến thức cơ bản và cách dùng, chức năng của remind, phân biệt các cấu trúc liên quan. Đây là một từ rất thường gặp trong các bài thi. Do đó, các bạn nên chú ý điểm ngữ pháp này để không mất điểm khi làm bài thi nhé. Nếu có bất cứ thắc mắc nào hãy để lại bình luận bên dưới, onfire-bg.com sẽ cố gắng giải đáp sớm nhất có thể.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *