” Preheat Là Gì ? Preheat Là Gì, Nghĩa Của Từ Preheat

Preheat là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Preheat Dầu khí.

Bạn đang xem: Preheat là gì, preheat là gì, nghĩa của từ preheat

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh
*

Preheat

Hình ảnh cho thuật ngữ preheat đun nóng trước
Chủ đề Chủ đề Dầu khí

Định nghĩa – Khái niệm

Preheat là gì?

Preheat có nghĩa là đun nóng trước

Preheat có nghĩa là đun nóng trướcĐây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Dầu khí.

đun nóng trước Tiếng Anh là gì?

đun nóng trước Tiếng Anh có nghĩa là Preheat.

Ý nghĩa – Giải thích

Preheat nghĩa là đun nóng trước.

Xem thêm: Cách Lên Đồ Zephys Đi Rừng Mùa 17: Cách Lên Đồ, Bảng Ngọc Và Phù Hiệu

Đây là cách dùng Preheat. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Dầu khí Preheat là gì? (hay giải thích đun nóng trước nghĩa là gì?) . Định nghĩa Preheat là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Preheat / đun nóng trước. Truy cập gmailwireless.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ tương tự – liên quan

Điều hướng bài viết

NextNext post: Awareness

Trả lời Hủy

Bạn phải đăng nhập để gửi phản hồi.

Search for: Search Bài viết mớiChuyên mụcPhản hồi gần đâyThẻ
Active faultAnnual Percentage YieldBán khốngbán tháobô bin tiếng anh là gìbẫy thu nhập trung bình là gìbẫy tăng giábộ chỉ thị lưu lượngChiến lược hội nhập nganggood boykinh doanh quốc tế là gìkí hậu là gìký hậu là gìLetter of AcceptanceLợi thế cạnh tranh bền vữngMiddle Income Trap là gìMobile Loyalty là gìMT 700 là gìnước rỉ rác tiếng anh là gìoffset trong kế toán là gìQuan điểm dựa trên nguồn lực RBVtenantTevez là gìthư thông báoTiếng HànTiếng NhậtTiếng Trungtôi hiểu rồi tiếng trungtừ điểnVan xả tràn tiếng anh là gì?Đa dạng hóa đồng tâm雨淋阀
Meta

2021 © Từ điển sốTra cứu từ điển các chuyên ngành chuẩn nhất. Proudly powered by WordPress Jenny

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *