” My Parents Dùng Is Hay Are Nts Are Working Now, My Parents Dùng Have Hay Has Câu Hỏi 985197

Có rất nhiều loại đại từ trong tiếng Anh như đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu hay đại từ bất định.

Bạn đang xem: My parents dùng is hay are

Trong bài viết ngày hôm nay, onfire-bg.com sẽ giới thiệu đến bạn học đại từ nhân xưng trong tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

*
*
*
*
*

Cách sử dụng đại từ nhân xưng trong tiếng Anh

– Câu ghép, câu phức trong tiếng Anh – Những điều bạn cần biết

– Cách sử dụng Other, Another, The other, Each other, One another và Together trong tiếng Anh

– Tất tần tật về số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh

5. Bài tập

Bài 1: Điền đại từ thích hợp thay thế cho danh từ trong ngoặc:

……….is dancing. (John)……….is blue. (the car)………. are on the table. (the books)………. is drinking. (the cat)………. are cooking a meal. (my mother and I)………. are in the garage. (the motorbikes)………. is riding his motorbike. (Nick)………. is from England. (Jessica)………. has a sister. (Diana)Have ………. got a bike, Marry?

Bài 2: Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống:

……….am sitting on the chair.………. arelistening to the radio.Are………. from Australia?………. is going to school.……….

Xem thêm: Xếp Hình Nghĩa Là Gì ? Nghĩa Đen, Nghĩa Bóng Từ Xếp Hình Có Phải Xếp Hình Để Thể Hiện Tình Yêu

are cooking dinner.………. was a nice day yesterday.………. are watching TV.Is ……….Marry’s sister?………. are playing in the room.Are ………. in the supermarket?

Bài 3: Tìm đại từthaythếcho danhtừchotrước

I →you →he →she →it →we →they →

Đáp án

Bài 1He is dancing. – Anh ấy đang nhảy.It is black. – Nó (là) màu đen. The car là một vật.They are on the table. – Chúng đang ở trên bàn.It is eating. – Nó đang ăn.We are cooking a meal. – Chúng tôi đang nấu một bữa ăn.They are in the garage. – Chúng đang ở trong gara.He is riding his motorbike. – Anh ấy đang lái chiếc xe máy của anh ấy.She is from England. – Cô ấy đến từ nước Anh.She has a sister. – Cô ấy có một người chị/em gái.Have you got a bike, Marry? – Bạn có chiếc xe đạp nào không, Marry?Bài 2I am sitting on the chair. Tôi đang ngồi trên ghế.We are listening radio. Chúng tôi đang nghe đài.Are you from Australia? Có phải bạn đến từ nước Úc.He is going school. Anh ấy đang đến trường.They are cooking dinner. Họ đang nấu bữa tối.It was a nice day yesterday. Hôm qua là một ngày tuyệt vời.We are watching TV. Chúng tôi đang xem TV.Is she Marry’s sister? Có phải cô ấy là chị/em gái của Marry.You are playing in the room. Bạn đang chơi trong phòngAre they in the supermarket? Có phải họ đang ở siêu thị không?Bài 3I → meyou → youhe → himshe → herit → itwe → usthey → them

Trên đây là bài viết đại từ nhân xưng trong tiếng Anh. Chúng tôi hy vọng qua bài viết này các bạn có thể hiểu rõ hơn về cách dùng và phân biệt đại từ nhân xưng trong tiếng Anh.

Cộng đồng onfire-bg.com – Chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm ôn luyện thi IELTS. Tham gia ngay Group Tự Học IELTS 8.0

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *