Hàn đắp Hardfacing là gì?

1. Định nghĩa

Theo định nghĩa theo tiêu chuẩn AWS A3.0 của hiệp hội hàn Hoa Kỳ, Hardfacing là thuật ngữ không tiêu chuẩn của Hard surfacing, dùng để chỉ sự thay đổi bề mặt của một chi tiết mới hoặc đã bị mài mòn bằng một lớp đắp bởi vật liệu cứng, hoặc vật liệu chịu mài mòn, để làm tăng khả năng chịu mài mòn cho chi tiết.

2. Phần loại:

Một số phương pháp thường được sử
dụng để đắp hardfacing như: hàn đắp bằng hồ quang (arc weld hardfacing), phun
phủ bằng nhiệt (thermal spraying), phun nóng chảy (spray-fuse).

Trong đó, phun phủ bằng nhiệt được
sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu cao về giảm thiểu biến dạng do nhiệt sinh ra,
và đòi hỏi kiểm soát chiều dày và chất lượng lớp đắp. Vật liệu tiêu biểu cho
phun nhiệt là WC-Co và Gốm-trên nền nhôm oxit (alumina-based ceramic). Lớp đắp
khi phun nhiệt thường có chiều dày khoảng 0.3mm.

hàn đắp hardfacing - Thermal sprayingĐắp bề mặt bằng phun nhiệt

Phun nóng chảy (spray-fuse
process) hay được biết đến với tên gọi phun bột (self-fluxing overlay coating),
bao gồm 2 bước. Bước 1 là phun một lớp vật liệu đắp lên chi tiết với tốc độ
phun chậm thông qua sử dụng ngọn lửa khí cháy (combustion flame), hoặc tốc độ
phun lớn bằng nhiên liệu đốt-không khí (HVAF – High Vilocity Air Fuel) hoặc
nhiên liệu đốt-oxy (HVOF – High Velocity Oxy fuel). Sử dụng HVOF khi bạn cần
nhiệt độ cao hơn. Vật liệu phun thường ở dạng bột được đẩy vào phía ngọn lựa,
sau đó được nung nóng và phun lên bề mặt chi tiết. Bước 2, lớp vật liệu phun
này bị nung ngấu chảy với bề mặt của chi tiết bằng ngọn lửa (torch) hoặc trong
lò chân không (vacuum furnace). Phương pháp này cho chất lượng lớp đắp không bị
rỗ và có độ bền cao. Vật liệu phun thông thường trên nền Ni- hoặc Co- kết hợp với
WC để tạo được lớp bề mặt chịu mài mòn tốt, thường có độ cứng trong dải từ
30-75 HRC.

hàn đắp hardfacing - spray-fusePhun nóng chảy

Hàn đắp (weld hardfacing) thường
được sử dụng khi đòi hỏi lớp đắp có chiều dày lớn (từ 1-10mm) và độ bền cao. Có
thể sử dụng rất nhiều phương pháp hàn cho quá trình hàn đắp như: GMAW,
GTAW/TIG, Plasma transferred Arc (PTA), SAW, SMAW. Dải vật liệu hàn rất đa dạng
theo từng ứng dụng cụ thể. Ví dụ vật liệu nền Cobalt-based alloy, Martensite và
thép hợp kim cao, hợp kim niken, cacbit coban WC-Co.

hàn đắp hardfacingHàn đắp bề mặt chịu mài mòn hardfacing

3. Ưu điểm của Hardfacing

Hardfacing là một phương pháp đắp
vật liệu chống mòn nhiều ưu điểm như:

    Giá thành thấp.Kéo dài được tuổi thọ hoạt động của chi tiết.Giảm thiểu việc thay thế mới chi tiết, nên tiết kiệm chi phí.Có thể sử dụng chi tiết với vật liệu cơ bản giá thành thấp, sau đó đắp lên lớp hợp kim chịu mòn.

4. Một số ứng dụng

Dưới đây là một số ứng dụng và các chi tiết thường yêu cầu hàn đắp chống mòn hardfacing thông dụng. Double good JSC sẽ giới thiệu công nghệ hàn đắp cho các ứng dụng cụ thể trong các bài viết tiếp theo.

Ứng dụng hàn đắp bề mặt chịu mài mòn - hardfacing

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *