Danh Sách Tướng Các Tộc Trong Đấu Trường Chân Lý 9, Hệ Tộc Dtcl 4

Đấu Trường Chân Lý đã bước qua mùa 3 với chủ đề Vô Hạn Thiên Hà, ắt hẳn sẽ mang đến nhiều sự thay đổi nói chung và các tộc – hệ nói riêng. Đây chắc chắn đang là điều thắc mắc lớn đối với số đông game thủ.

Bạn đang xem: Các tộc trong đấu trường chân lý

Best Daxua xin gửi đến bạn thông tin tổng hợp toàn bộ các tộc và các tướng của tộc trong Đấu Trường Chân Lý mùa 3, cũng như danh sách các tộc hệ, các tướng trong Đấu Trường Chân Lý mùa 3 thông qua bài viết này.

1.1 Celestial (Vũ Trụ)

Celestial (Vũ Trụ): Tất cả đồng minh được hồi máu theo phần trăm 12%, 30%, 55% dựa trên lượng sát thương họ gây ra.

*

Danh sách tướng thuộc tộc Celestial (Vũ Trụ):

Xayah (1 vàng) – Celestial + Blademaster – (Vũ Trụ – Kiếm Khách)Kassadin (2 vàng) – Celestial + Mana-Reaver (Vũ Trụ – Ma Tặc)Rakan (2 vàng) Celestial + Protector (Vũ Trụ – Hộ Vệ)Xin Zhao (2 vàng) Celestial + Protector (Vũ Trụ – Hộ Vệ)Ashe (3 vàng) Celestial + Sniper (Vũ Trụ – Xạ Thủ)Lulu (5 vàng) Celestial + Mystic (Vũ Trụ – Bí Ẩn)

1.2 Chrono (Thời Không)

Chrono (Thời Không): Tất cả đồng minh được nhận thêm tốc đánh mỗi giây 10%, 20%, 40%.

*

Danh sách tướng thuộc tộc Chrono (Thời Không):

Twisted Fate (1 vàng) – Chrono + Sorcerer – (Thời Không – Pháp Sư)Caitlyn (1 vàng) – Chrono + Sniper – (Thời Không – Xạ Thủ)Shen (2 vàng) – Chrono + Blademaster Thời Không – Kiếm Khách)Blitzcrank (2 vàng) – Chrono + Brawler (Thời Không – Đấu Sĩ)Ezreal (3 vàng) – Chrono + Blaster (Thời Không – Pháo Thủ)Wukong (4 vàng) – Chrono + Vanguard (Thời Không – Tiên Phong)Thresh (5 vàng) – Chrono + Mana-Reaver (Thời Không – Ma Tặc)

1.3 Cybernetic (Siêu Công Nghệ)

Cybernetic (Siêu Công Nghệ): Khi có trang bị, tướng Siêu Công Nghệ nhận thêm 35 sát thương đòn đánh và 350 máu, 80 sát thương đòn đánh và 800 máu.

*

Danh sách tướng thuộc tộc Cybernetic (Siêu Công Nghệ):

Leona (1 vàng) – (Cybernetic/Vanguard) – (Siêu Công Nghệ – Tiên Phong): Chống chịu tuyến đầuFiora (1 vàng) – (Cybernetic/Blademaster) – (Siêu Công Nghệ – Kiếm Khách): Duy trì sát thương liên tục theo thời gianLucian (2 vàng) – (Cybernetic + Blaster) – (Siêu Công Nghệ – Pháo Thủ)Vi (3 vàng) – (Cybernetic + Brawler) – (Siêu Công Nghệ – Đấu Sĩ)Irelia (4 vàng) – (Cybernetic + Mana-Reaver + Blademaster) – (Siêu Công Nghệ – Ma Tặc – Kiếm Khách): Duy trì sát thương tầm gần theo thời gianEkko (5 vàng) – (Cybernetic + Infiltrator) – (Siêu Công Nghệ – Mật Thám)

1.4 Dark Star (Hắc Tinh)

Dark Star (Hắc Tinh): Khi một tướng Hắc Tinh bị hạ gục, tăng +50%, +80% sát thương, cùng với toàn bộ cộng dồn của hiệu ứng này cho tướng Hắc Tinh gần nhất.

*

Danh sách tướng thuộc tộc Dark Star (Hắc Tinh):

Jarvan IV (1 vàng) – (Dark Star + Protector) – (Hắc Tinh – Hộ Vệ)Mordekaiser (2 vàng) – (Dark Star + Vanguard) – (Hắc Tinh – Tiên Phong)Lux (3 vàng) – (Dark Star + Sorcerer) – (Hắc Tinh – Pháp Sư)Karma (3 vàng) – (Dark Star + Mystic) – (Hắc Tinh – Bí Ẩn)Shaco (3 vàng) – (Dark Star + Infiltrator) – (Hắc Tinh – Mật Thám)Jhin (4 vàng) – (Dark Star + Sniper) -(Hắc Tinh – Xạ Thủ)

1.5 Mech-Pilot (Phi Công)

Mech-Pilot (Phi Công): Khi bắt đầu giao tranh, ba tướng Phi Công sẽ kết hợp với nhau thành Siêu Chiến Giáp cho đến khi nó bị hạ gục.

*

Danh sách tướng thuộc tộc Mech-Pilot (Phi Công):

Annie (2 vàng) – – (Mech Pilot/Sorcerer): Sát thương kỹ năng tuyến đầuRumble (3 vàng) – – (Mech Pilot/Demolitionist): Sát thương kỹ năng tuyến trướcFizz (4 vàng) – – (Mech Pilot/Infiltrator): Sát thương và khống chế hàng sau của địch

1.6 Rebel (Nổi Loạn)

Rebel (Nổi Loạn): Khi bắt đầu giao tranh, tướng Nổi Loạn nhận giáp tương đương khiên máu 125, 200 trong 8 giây và đồng thời tăng sát thương cho mỗi tướng Nổi Loạn ở gần 10%, 15%.

*

Danh sách tướng thuộc tộc Rebel (Nổi Loạn):

Ziggs (1 vàng) – Rebel + Demolitionist – (Nổi Loạn – Bộc Phá)Malphite (1 vàng) – Rebel + Brawler – (Nổi Loạn – Đấu Sĩ)Yasuo (2 vàng) – Rebel + Blademaster (Nổi Loạn – Kiếm Khách)Sona (2 vàng) – Rebel + Mystic (Nổi Loạn – Bí Ẩn)Master Yi (3 vàng) – Rebel + Blademaster (Nổi Loạn – Kiếm Khách)Jinx (4 vàng) – Rebel + Blaster (Nổi Loạn – Pháo Thủ)Aurelion Sol (5 vàng) – Rebel + Starship (Nổi Loạn – Mẫu Hạm)

1.7 Space Pirate (Không Tặc)

Space Pirate (Không Tặc): Các tướng Không Tặc sẽ có tỉ lệ rơi vàng hoặc trang bị khi các tướng này tiêu diệt một mục tiêu với 2 Không Tặc > 50% tỉ lệ rơi 1 Vàng, 4 Không Tặc > 1 Vàng và 10% tỉ lệ rớt item.

*

Danh sách tướng thuộc tộc Space Pirate (Không Tặc):

Graves (1 vàng) – Space Pirate + Blaster (Không Tặc – Pháo Thủ)Darius (2 vàng) – Space Pirate + Mana-Reaver (Không Tặc – Ma Tặc)Jayce (3 vàng) – Space Pirate + Vanguard (Không Tặc – Tiên Phong)Gangplank (5 vàng) – Space Pirate + Mercenary + Demolitionist (Không Tặc – Ngoại Binh – Bộc Phá)

1.8 Valkyrie (Thánh Nữ)

Valkyrie (Thánh Nữ): Đòn đánh thường và kỹ năng của tướng Thánh Nữ sẽ luôn luôn gây chí mạng cho mục tiêu dưới 50% máu.

*

Danh sách tướng thuộc tộc Valkyrie (Thánh Nữ):

Kai’Sa (2 vàng) – Valkyrie + Infiltrator (Thánh Nữ + Mật Thám)Kayle (4 vàng) – Valkyrie + Blademaster (Thánh Nữ + Kiếm Khách)Miss Fortune (5 vàng) Valkyrie + Blaster + Mercenary (Thánh Nữ + Mật Thám + Ngoại Binh)

1.9 Star Guardian (Vệ Binh Tinh Tú)

Star Guardian (Vệ Binh Tinh Tú): Mỗi khi các tướng Vệ Binh Tinh Tú sử dụng kỹ năng, phân phát 30, 60 Năng Lượng cho tất cả các Vệ Binh Tinh Tú khác.

*

Danh sách tướng thuộc tộc Star Guardian (Vệ Binh Tinh Tú):

Poppy – Tier 1 – – (Star Guardian/Vanguard): Tanker chống chịu tuyến đầuZoe – Tier 1 – – (Star Guardian/Sorcerer): Khống chế trong phạm vi nhỏAhri – Tier 2 – – (Star Guardian/Sorcerer): Sát thương kỹ năng tầm xaNeeko – Tier 3 – – (Star Guardian/Protector): Kỹ năng khống chế diện rộngSyndra – Tier 3 – – (Star Guardian/Sorcerer): Sát thương kỹ năng tầm xaSoraka – Tier 4 – – (Star Guardian/Mystic): Hồi máu cho toàn team

1.10 Void (Hư Không)

Void (Hư Không): Các tướng Hư Không gây sát thương chuẩn, 3 tướng kích hoạt.

Xem thêm: Ví Coinbase Không Hỗ Trợ Việt Nam & Thế Giới, Coinbase Bán Không Được Hỗ Trợ

*

Danh sách tướng thuộc tộc Void (Hư Không):

Kha’Zix (1 vàng) – Void + Infiltrator (Hư Không – Mật Thám)Vel’Koz (4 vàng) – Void + Sorcerer (Hư Không – Pháp Sư)Cho’Gath (4 vàng) Void + Brawler (Hư Không – Đấu Sĩ)

Danh sách hệ trong Đấu Trường Chân Lý mùa 3

2.1 Blademaster (Kiếm Khách)

Blademaster (Kiếm Khách): Trên mỗi đòn có 30%, 55% tỉ lệ giúp tấn công thêm hai lần.

*

Danh sách tướng thuộc hệ Blademaster (Kiếm Khách):

Xayah (1 vàng) – (Kiếm Khách – Vũ Trụ)Fiora (1 vàng) – (Kiếm Khách – Siêu Công Nghệ)Shen (2 vàng) – (Kiếm Khách – Thời Không)Yasuo (2 vàng) – (Kiếm Khách – Nổi Loạn)Master Yi (3 vàng) – (Kiếm Khách – Nổi Loạn)Kayle (4 vàng) – (Kiếm Khách – Thánh Nữ)Irelia (4 vàng) – (Kiếm Khách – Siêu Công Nghệ – Ma Tặc)

2.2 Blaster (Pháo Thủ)

Blaster (Pháo Thủ): Ở mỗi phát bắn thứ tư, Pháo Thủ bắn ra thêm 3, 6 phát bắn gây gấp đôi sát thương.

*

Danh sách tướng thuộc hệ Blaster (Pháo Thủ):

Graves (1 vàng) – (Pháo Thủ – Không Tặc)Lucian (2 vàng) – (Pháo Thủ – Siêu Công Nghệ)Ezreal (3 vàng) – (Pháo Thủ – Thời Không)Jinx (4 vàng) – (Pháo Thủ – Nổi Loạn)Miss Fortune (5 vàng) – (Pháo Thủ – Ngoại Binh – Thánh Nữ)

2.3 Brawler (Đấu Sĩ)

Brawler (Đấu Sĩ): Các Đấu Sĩ sẽ nhận thêm máu khi xuất hiện cùng nhau

*

Danh sách tướng thuộc hệ Brawler (Đấu Sĩ)

Malphite (1 vàng) – ( Đấu Sĩ – Nổi Loạn)Blitzcrank (2 vàng) – (Đấu Sĩ – Thời Không)Vi (3 vàng) – (Đấu Sĩ – Siêu Công Nghệ)Cho’Gath (4 vàng) – (Đấu Sĩ – Hư Không)

2.4 Demolitionist (Bộc Phá)

Demolitionist (Bộc Phá): Kỹ năng của các tướng Bộc Phá sẽ làm choáng mục tiêu trúng đòn trong 1.5 giây.

*

Danh sách tướng thuộc hệ Demolitionist (Bộc Phá):

Ziggs (1 vàng) – (Bộc Phá – Nổi Loạn)Rumble (3 vàng) – (Phi Công – Bộc Phá)Gangplank (5 vàng) – (Bộc Phá – Không Tặc – Ngoại Binh)

2.5 Infiltrator (Mật Thám)

Infiltrator (Mật Thám): Các tướng Mật Thám tự động nhảy ra phía sau đội hình địch, nhận thêm 50% tốc đánh 6 giây đầu trận.

*

Danh sách tướng thuộc hệ Infiltrator (Mật Thám):

Kha’Zix (1 vàng) – (Mật Thám – Hư Không)Kai’Sa (2 vàng) – (Mật Thám + Thánh Nữ)Shaco (3 vàng) – (Mật Thám – Hắc Tinh)Fizz (4 vàng) – (Mật Thám + Phi Công)Ekko (5 vàng) – (Mật Thám – Siêu Công Nghệ)

2.6 Mana-Reaver (Ma Tặc)

Mana-Reaver (Ma Tặc): Đòn đánh thường của Ma Tặc nếu trúng tướng địch nào thì sẽ khiến kẻ địch đó phải cần thêm 40% mana mới có thể tung chiêu.

*

Danh sách tướng thuộc hệ Mana-Reaver (Ma Tặc):

Darius (2 vàng) – (Ma Tặc – Không Tặc)Kassadin (2 vàng) – (Ma Tặc – Vũ Trụ)Irelia (4 vàng) – (Ma Tặc – Siêu Công Nghệ – Kiếm Khách)Thresh (5 vàng) – (Ma Tặc – Thời Không)

2.7 Mercenary (Ngoại Binh)

Mercenary (Ngoại Binh): Có thể dùng vàng để mua thẻ nâng cấp kỹ năng của các tướng Ngoại Binh.

*

Danh sách tướng thuộc hệ Mercenary (Ngoại Binh):

Gangplank (5 vàng) – (Ngoại Binh – Bộc Phá – Không Tặc)Miss Fortune (5 vàng) – (Ngoại Binh – Pháo Thủ – Thánh Nữ)

2.8 Mystic (Bí Ẩn)

Mystic (Bí Ẩn): Các tướng Bí Ẩn sẽ tăng kháng phép cho đồng minh của mình

*

Danh sách tướng thuộc hệ Mystic (Bí Ẩn):

Sona (2 vàng) – (Bí Ẩn – Nổi Loạn)Karma (3 vàng) – (Bí Ẩn – Hắc Tinh)Soraka (3 vàng) – (Bí Ẩn – Vệ Binh Tinh Tú)Lulu (5 vàng) – (Bí Ẩn – Vũ Trụ)

2.9 Protector (Hộ Vệ)

Protector (Hộ Vệ): Các tướng Hộ Vệ nhận một lớp giáp tỉ lệ với Máu Tối đa trong 4 giây khi sử dụng kỹ năng.

*

Danh sách tướng thuộc hệ Protector (Hộ Vệ):

Jarvan IV (1 vàng) – (Hắc Tinh – Hộ Vệ)Rakan (2 vàng) – (Vũ Trụ – Hộ Vệ)Xin Zhao (2 vàng) (Vũ Trụ – Hộ Vệ)Neeko (3 vàng) (Vệ Binh Tinh Tú – Hộ Vệ)

2.10 Sniper (Xạ Thủ)

Sniper (Xạ Thủ): Các tướng Xạ Thủ gây thêm 12% sát thương dựa trên số ô khoảng cách giữa họ và mục tiêu.

Danh sách tướng thuộc hệ Sniper (Xạ Thủ):

Caitlyn (1 vàng) – (Thời Không – Xạ Thủ)Ashe (3 vàng) – (Vũ Trụ – Xạ Thủ)Jhin (4 vàng) – (Hắc Tinh – Xạ Thủ)

2.11 Sorcerer (Phù Thủy)

Sorcerer (Phù Thủy): Tất cả đồng minh sẽ được tăng sức mạnh kỹ năng theo số tướng Phù Thủy.

*

Danh sách tướng thuộc hệ Sorcerer (Phù Thủy):

Twisted Fate (1 vàng) – (Pháp Sư – Thời Không)Zoe (1 vàng) – (Pháp Sư – Vệ Binh Tinh Tú)Ahri (2 vàng) (Pháp Sư – Vệ Binh Tinh Tú)Annie (2 vàng) – (Pháp Sư – Phi Công)Lux (3 vàng) – (Pháp Sư- Hắc Tinh)Syndra (3 vàng) (Pháp Sư – Vệ Binh Tinh Tú)Vel’Koz (4 vàng) – (Pháp Sư – Hư Không)

2.12 Starship (Mẫu Hạm)

Starship (Mẫu Hạm): Tướng Mẫu Hạm nhận 20 năng lượng mỗi giây, liên tục bay quanh sân đấu và miễn nhiễm với các hiệu ứng hạn chế di chuyển, nhưng không thể đánh thường.

Chỉ có Aurelion Sol (5 vàng) – (Nổi Loạn – Mẫu Hạm) là tướng duy nhất của hệ Mẫu Hạm

2.13 Vanguard (Tiên Phong)

Vanguard (Tiên Phong): Các tướng Tiên Phong xuất hiện cùng nhau sẽ nhận thêm Giáp.

Danh sách tướng thuộc hệ Vanguard (Tiên Phong):

Leona (1 vàng) – (Siêu Công Nghệ – Tiên Phong)Poppy (1 vàng) – (Vệ Binh Tinh Tú – Tiên Phong)Mordekaiser (2 vàng) – (Hắc Tinh – Tiên Phong)Jayce (3 vàng) – (Không Tặc – Tiên Phong)Wukong (4 vàng) – (Thời Không – Tiên Phong)

Lời kết

Toàn bộ các hệ tộc và các tướng trong hệ tộc của Đấu Trường Chân Lý mùa 3 đã được Best Daxua tổng hợp và nêu cụ thể ở trên. Vẫn là những buff hiệp lực quen thuộc nhưng đã có thêm nhiều phần độc đáo. Hy vọng bạn sẽ cảm thấy bổ ích với những thông tin mà Best Daxua đã cung cấp cho bạn.



Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *