Có Bạn Hỏi Ad Nakama Là Gì ? Nghĩa Của Từ 仲間 なかま Trong Tiếng Nhật

Những bạn đi du học Nhật Bản sẽ cảm nhận được rằng người Nhật hơi khó kết bạn, nguyên nhân phần lớn là vì khác biệt văn hóa và lối sống khép kín, đặc biệt là giới trẻ. Tuy nhiên, một khi đã thân rồi bạn sẽ thấy mấy “friend” đó “điên” không thể tưởng. Vậy bạn có biết các cấp độ “bạn” trong tiếng Nhật gọi như thế nào không?

Phân biệt cách gọi bạn của người Nhật

Trong tiếng Anh, người bạn mà bạn coi hơn mức bạn bình thường, người khiến bạn tin tưởng, muốn được gặp mặt mỗi ngày gọi là “Close friend”. Tiến thêm một bước nữa, “Best friend” là người bạn mà bạn sẽ không ngần ngại chia sẻ bất kỳ điều gì với họ, từ chuyện vặt vãnh đến chuyện trọng đại của cuộc đời. Vì bạn biết bạn sẽ không phải sợ hãi bị phán xét hay bị phản bội.

Bạn đang xem: Có bạn hỏi ad nakama là gì, nghĩa của từ 仲間 なかま trong tiếng nhật

Trong tiếng Nhật, chúng ta có 4 từ vựng để nói về tình bạn: 友達(Tomodachi), 友人 (Yuujin), 仲間 (Nakama) và 親友 (Shinyuu). Thế nhưng thực tế người Nhật không phân biệt giữa “Close friend” và “Best friend” như trong tiếng Anh.

*

Shinyuu ý chỉ người bạn thân thiết của bạn

Cụ thể:

Tomodachi và Yuujin có nghĩa tương tự nhau, là bạn bè thông thường. Tuy nhiên cách dùng thứ 2 có phần lịch sự hơn.Shinyuu ý chỉ người bạn thân thiết của bạn, là những người bạn mà bạn sẽ cảm thấy thoải mái, tự nhiên khi họ ở trong khoảng cách riêng tư của bạn.Trong khi đó, Nakama thường chỉ một nhóm bạn có cùng đặc điểm, sở thích, sự quan tâm đến vấn đề gì đó.

Xem thêm: Hướng Dẫn Cài Kali Linux Trên Vmware Cực Dễ, Có Gui, Cách Cài Kali Linux Trên Vmware Cực Dễ, Có Gui

Từ vựng các mối quan hệ theo mức độ thân thiết tăng dần

Ngôn ngữ Nhật có nhiều cấp bậc và chi tiết hơn các ngôn ngữ khác khi bàn về mối quan hệ cá nhân và xã hội. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Nhật các mối quan hệ theo mức độ thân thiết tăng dần.

*

Nakama thường chỉ một nhóm bạn có cùng đặc điểm, sở thích知人, 知り合い – Shiriai: người quen同窓生 – Dousousei: người tốt nghiệp chung một trường, thường là vào cùng năm同期 – Douki: người vào chung trường, công ty,…trong cùng năm同級生 – Doukyuusei: bạn cùng lớp同僚 – Douryou: đồng nghiệp友達 – Tomodachi: bạn bèダチ – Dachi: tiếng lóng để chỉ bạn bè友人 – Yuujin: cách lịch sự để chi bạn bè仲間 – Nakama: bạn chơi cùng nhóm旧知 – Kyuuchi: bạn cũ, quen biết lâu親友 – Shinyuu: bạn thânマブダチ – Mabudachi: tiếng lóng để chỉ bạn thân連れ – Tsure: bạn đồng hành相棒 – Aibou: đối tác, bạn làm ăn友達以上恋人未満 – Tomodachi ijou koibito miman: hơn mức bạn bè, chưa đủ thành người yêu.

Từ cuối cùng nghe như một kiểu quan hệ “cay đắng”. Khi ai đó gọi bạn như vậy đồng nghĩa với việc họ đưa bạn vào “friend zone” trong khi bạn có thể đang muốn nhiều hơn thế.

Một số bạn du học sinh Việt khi sang Nhật thường chỉ tập trung đi làm thêm và học trên lớp nhưng quên đi việc tạo lập các mối quan hệ xung quanh. Cuộc sống mà chỉ có một mình thì rất cô đơn và áp lực đúng không? Để cuộc sống đi du học trở nên ý nghĩa hơn các bạn nên có thêm vài người bạn để tin tưởng, chia sẻ chuyện vui buồn. Nếu muốn có một người bạn là người Nhật nên tham gia các câu lạc bộ trong trường lớp, tham gia các buổi giao lưu, hẹn hò nhóm chẳng hạn… Đời học sinh – sinh viên chỉ có 1 lần thôi hãy làm cho nó đẹp nhất có thể nhé!

Trên đây là những gọi bạn trong tiếng Nhật, chúng còn phong phú nhiều hơn cả tiếng Việt mình nhỉ! Vậy, bạn đã có được bao nhiêu người “bạn” theo những cách gọi ở trên rồi?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *